请输入您要查询的越南语单词:
单词
大为
释义
大为
[dàwéi]
rất; rất đỗi; rất nhiều; vô cùng; hết sức。副词,表示程度深、范围大。
大为提高
hết sức đề cao
大为改观
thay đổi rất nhiều
大为高兴
vô cùng vui sướng
大为失望
vô cùng thất vọng
随便看
爹娘
爹爹
爻
爽
爽利
爽口
爽快
爽性
爽朗
爽气
爽然
爽直
爽约
爽身粉
爿
牁
牂
牂牁
牂牂
片
片儿
片儿会
片儿汤
片刻
片子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:03:30