请输入您要查询的越南语单词:
单词
整备
释义
整备
[zhěngbèi]
chỉnh đốn và sắp đặt; chỉnh đốn trang bị (lực lượng vũ trang)。整顿配备(武装力量)。
整备兵力
chỉnh đốn và sắp đặt binh lực.
随便看
订颁
讣
讣告
讣闻
认
认为
认可
认命
认头
认定
认帐
认得
认生
认真
认罪
认脚
认证
认识
认识论
认购
认贼作父
认赔
认输
认错
认领
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 3:07:04