请输入您要查询的越南语单词:
单词
整理
释义
整理
[zhěnglǐ]
chỉnh lý; thu xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; sắp xếp。使有条理秩序;收拾1.。
整理行装
thu xếp hành trang
整理房间
thu dọn phòng ốc.
整理账目
chỉnh lý khoản mục (trong sổ sách); xem lại sổ sách.
整理文化遗产
sắp xếp di sản văn hoá.
随便看
膰
膳
膳宿
膳费
膳食
膵
膵脏
膺
膺惩
膺选
膻
臀
臀尖
臀疣
臀部
臀鳍
臁
臂
臂力
臂助
臂弯
臂甲
臂章
臂腕
臂膀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:38