请输入您要查询的越南语单词:
单词
整理
释义
整理
[zhěnglǐ]
chỉnh lý; thu xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; sắp xếp。使有条理秩序;收拾1.。
整理行装
thu xếp hành trang
整理房间
thu dọn phòng ốc.
整理账目
chỉnh lý khoản mục (trong sổ sách); xem lại sổ sách.
整理文化遗产
sắp xếp di sản văn hoá.
随便看
撒村
撒欢儿
撒气
撒泼
撒腿
撒谎
撒赖
撒酒疯
撒野
撕
撕开
撕毁
撕破
撕票
撖
撙
撙节
撝
撞
撞冻
撞击
撞墙
撞客
撞毁
撞沉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:19:22