请输入您要查询的越南语单词:
单词
整理
释义
整理
[zhěnglǐ]
chỉnh lý; thu xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; sắp xếp。使有条理秩序;收拾1.。
整理行装
thu xếp hành trang
整理房间
thu dọn phòng ốc.
整理账目
chỉnh lý khoản mục (trong sổ sách); xem lại sổ sách.
整理文化遗产
sắp xếp di sản văn hoá.
随便看
汽酒
汽锤
汾
汾酒
沁
沁人心脾
沂
沃
沄
沅
沆
沆瀣
沆瀣一气
沈
沉
沉下脸
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉凝
沉勇
沉吟
沉寂
沉思
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:59