请输入您要查询的越南语单词:
单词
gượng gạo
释义
gượng gạo
干涩 <形容表情、动作生硬、做作。>
尴 <(神色、态度)不自然。>
nét mặt gượng gạo.
表情尴。
艮 <(性子)直; (说话)生硬。>
anh ấy nói chuyện rất gượng gạo!
他说的话太艮!
勉强 <不是甘心情愿的。>
生硬 <勉强做的; 不自然; 不熟练。>
mấy chữ này trông rất gượng gạo.
这几个字用得很生硬。
凿空 <(也有读zuòkōng的)穿凿。>
随便看
bán đấu thầu
bán đắt
bán đống
bán đồ
bán đồ ký gởi
bán đổ
bán đổ bán tháo
bán đợ
bán đứt
bán ẩn bán hiện
bán ế
bán ủng hộ
báo
báo biển
báo biểu
báo bảng
báo bảng đen
báo bằng điện tín
báo bổ
báo chiều
báo cho biết
báo cháy
báo chí
báo chương
báo chữ nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 11:24:24