请输入您要查询的越南语单词:
单词
gượng gạo
释义
gượng gạo
干涩 <形容表情、动作生硬、做作。>
尴 <(神色、态度)不自然。>
nét mặt gượng gạo.
表情尴。
艮 <(性子)直; (说话)生硬。>
anh ấy nói chuyện rất gượng gạo!
他说的话太艮!
勉强 <不是甘心情愿的。>
生硬 <勉强做的; 不自然; 不熟练。>
mấy chữ này trông rất gượng gạo.
这几个字用得很生硬。
凿空 <(也有读zuòkōng的)穿凿。>
随便看
nhậu nhẹt
nhậu say
nhậy
nhắc
nhắc chuyện cũ
nhắc lại
nhắc lời kịch
nhắc mãi
nhắc tuồng
nhắc tới
nhắc đi nhắc lại
nhắc đến
nhắm
nhắm chừng
nhắm mắt bịt tai
nhắm mắt làm liều
nhắm mắt làm theo
nhắm mắt nói mò
nhắm mắt theo đuôi
nhắm mắt đưa chân
nhắm nháp
nhắm rượu
nhắm trước xem sau
nhắm vào
nhắm xem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 7:34:36