请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa quyền
释义
cửa quyền
权门; 豪门〈指有钱有势的家庭。〉
衙门 <旧时官员办公的机关。>
以伯父似的、傲慢的、专横的态度来对待人民和解决问题。
随便看
yên vui
yên và ngựa
yên vị
yên xe
yên ả
yên ắng
yên ổn
yêu
yêu ai yêu cả đường đi
yêu chim yêu cả lồng
yêu chiều
yêu cuồng nhiệt
yêu cây yêu cả cành
yêu cầu
yêu cầu bản thảo
yêu cầu cao
yêu cầu cực cao
yêu cầu quá đáng
yêu cầu viết bài
yêu cầu văn hoá phẩm
yêu cầu đạt đến
yêu cổ
yêu dấu
yêu ghét
yêu hơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 14:44:38