请输入您要查询的越南语单词:
单词
yêu
释义
yêu
爱; 怜; 爱恋; 爱慕; 疼爱; 爱好 <对人或事物有很深的感情。>
yêu tổ quốc.
爱祖国。
结缘 <结下缘分。>
老牛舐犊 <比喻父母疼爱子女。>
热爱 <热烈地爱。>
yêu tổ quốc.
热爱祖国。
心爱; 亲爱 <关系密切, 感情深厚。>
妖; 妖怪 <神话、传说、童话中所说形状奇怪可怕、有妖术、常常害人的精灵。>
随便看
tiền thế chấp
tiền thối lại
tiền tiêu
tiền tiêu hàng tháng
đơn vị thiên văn
đơn vị tiền tệ
đơn vị tiền tệ gốc
đơn vị đồn trú
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
đưa
đưa bài cho nhà in
đưa bùn vào ruộng
đưa bản thảo
đưa cao
đưa cay
đưa cho
đưa chân
đưa dâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 13:25:57