请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạch bỏ
释义
gạch bỏ
勾 <用笔画出钩形符号, 表示删除或截取。>
xoá bỏ; gạch bỏ
勾销。
勾销 <取消; 抹掉。>
书
刊落 <删除; 删削。>
gạch bỏ những lời nói cũ rích, nhàm chán.
刊落陈言。
注销 <取消登记过的事项。>
gạch bỏ hộ khẩu
注销户口。
随便看
mĩ
mũ
mũ an toàn
mũ bình thiên
mũ bơi
mũ cao áo dài
mũ chiến
mũ chiến đấu
mũ chỏm
mũ chống rét
mũ chữa lửa
mũ cánh chuồn
mũ cổ
mũ dạ
mũ hoa
mũi
mũi biển
mũi chân
mũi chỉ
mũi cày
mũi dao
mũi dính đầy tro
mũi dùi
mũi ghe
mũi giầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 9:27:35