请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạch bỏ
释义
gạch bỏ
勾 <用笔画出钩形符号, 表示删除或截取。>
xoá bỏ; gạch bỏ
勾销。
勾销 <取消; 抹掉。>
书
刊落 <删除; 删削。>
gạch bỏ những lời nói cũ rích, nhàm chán.
刊落陈言。
注销 <取消登记过的事项。>
gạch bỏ hộ khẩu
注销户口。
随便看
cực kỳ xuất sắc
cực lâu
cực lòng
cực lạc
cực lạnh
cực lực
cực ngắn
cực ngọt
cực nhanh
cực nhiều
cực nhọc
cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi
cực nhỏ
cực nhục
cực nóng
cực phẩm
cực quan
cực quang
cực quyền
cực sớm
cực sợ
cực thân
cực thịnh
cực tiểu
cực to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 7:17:30