请输入您要查询的越南语单词:
单词
cực to
释义
cực to
莫大 <没有比这个再大; 极大。>
随便看
lợn lang
lợn lành chữa thành lợn què
lợn lòi
lợn lứa
lợn nái
lợn quay
lợn rừng
lợn sề
lợn sống
lợn sữa
lợn thịt
lợn trung
lợn voi
lợn ú
lợn đất
lợn ỉ
lợp
lợt
lợt lạt
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
lụa hồng
lụa là
lụa là gấm vóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 21:13:16