请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị bỏng
释义
bị bỏng
烧灼 <烧、烫、使受伤。>
烫伤 <无火焰的高温物体(如开水、热油)接触身体而引起组织的损伤。>
随便看
lò chuyển
lò chế biến thực phẩm
lò cò
lò cù lao
lò cảm ứng
lò dò
lò ga
lò gạch
lò gốm
lò hơi
lòi
lòi mặt xấu
lòi tói
lòi đuôi
báo mất đồ
báo mộng
báo nguy
báo nguy trước
báo ngày
báo ngáo
báo oán
báo phục
báo quán
báo quốc
báo sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:03:36