请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất phụ định hình
释义
chất phụ định hình
赋形剂 <构成药物或抗原的辅料的无活性物质(如阿拉伯胶、糖浆、羊毛脂或淀粉); 尤指在药物混合物中有足够量液体情况下, 为使混合物有粘性, 以便制备丸剂或片剂而加入的物质。>
随便看
câu ảnh
cây
cây a nguỵ
cây anh túc
cây anh đào
cây an tức hương
cây a-phiến
cây ban
cây bao
cây bo bo
cây bàng
cây bàn đào
cây bào đồng
cây bách
cây bách tán
cây bá hương
cây báng
cây bánh hỏi
cây bánh mì
cây bán hạ
cây bèo cái
cây bèo Nhật bản
cây bèo tấm
cây bìm bìm
cây bình bát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:34:02