请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất ni-cô-tin
释义
chất ni-cô-tin
尼古丁 <烟碱:有机化合物, 是含于烟草中的生物碱, 分子式C10H14N2, 无色或淡黄色液体, 在空气中变成棕色, 味辣, 有刺激性气味, 有剧毒、能使神经系统先兴奋然后抑制, 农业上用做杀虫剂。也叫尼古丁。(英:nicotine)。>
尼古丁含量。
随便看
khóc dở cười cũng dở
khóc gió than mưa
khóc gào
khó chia cắt
khó chia lìa
khóc hu hu
khó chơi
khóc hết hơi
khó chịu
khó chịu nổi
khó chống lại
khóc hổ ngươi, cười ra nước mắt
khó chữa
khóc khan
khóc không chảy nước mắt
khóc không ra tiếng
khóc kể
khóc la inh ỏi
khóc lóc
khóc lóc kể lể
khóc lóc nỉ non
khóc lóc om sòm
khóc lóc rên rỉ
khóc mướt
khóc mếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:09:43