请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch Hán
释义
kịch Hán
汉剧; 汉调 <湖北地方戏曲剧种之一, 腔调以西皮、二黄为主, 流行于湖北全省和河南、陕西、湖南的部分地区, 历史较久, 对京剧的形成有很大的影响。>
随便看
bởi vậy
bởi đâu
bỡn
bỡn cợt
bỡn cợt đời
bỡ ngỡ
bỡn quá hoá thật
bỡn đùa
bợ
bợm
bợm bãi
bợm bạc
bợm già mắc bẫy cò ke
bợm hút
bợm lường
bợm nhậu
bợm rượu
bợm ăn cắp
bợm đĩ
bợn
bợp
bợt
bợt chợt
bợ đít
bợ đỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:45:00