请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
释义
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
螳螂捕蝉, 黄雀在后 <螳螂正要捉蝉, 不知道黄雀在后面正想吃它。比喻只看见前面有利可图, 不知道祸害就在后面(语出《韩诗外传》卷十:'螳螂方欲食蝉, 而不知黄雀在后, 举其颈欲啄而食之也')。>
随便看
phương kế
phương kế hay nhất
phương kỹ
phương lược
phương nam
phương ngôn
phương ngôn Bắc Kinh
phương ngôn phương bắc
phương ngại
phương phi
phương phi tốt tướng
phương pháp
phương pháp cũ
phương pháp duy nhất
phương pháp dân gian
phương pháp ghi hình
phương pháp ghi nhanh
phương pháp luyện đơn
phương pháp luận
phương pháp làm
phương pháp lựa chọn phương án tối ưu
phương pháp phối chế
phương pháp sáng tác
phương pháp sản xuất thô sơ
phương pháp thủ công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:22:26