请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
释义
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
螳螂捕蝉, 黄雀在后 <螳螂正要捉蝉, 不知道黄雀在后面正想吃它。比喻只看见前面有利可图, 不知道祸害就在后面(语出《韩诗外传》卷十:'螳螂方欲食蝉, 而不知黄雀在后, 举其颈欲啄而食之也')。>
随便看
bỗng chốc
bỗng dưng
bỗng hiểu ra
bỗng không
bỗng nhiên
bỗng nhiên nổi tiếng
bỗng đâu
bộ
bộ binh
bộ biên dịch
bộ biến điện
bộ bánh răng
bộc
bộ canh nông
bộc bạch
Bộc Dương
bộ chuyển mạch
bộ chuyển tiếp
bộc hà
bộ chân vây
bộ chính trị
bộ chế hoà khí
bộ chỉ huy tối cao
bộ chữ chì
bộc lộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:35:51