请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
释义
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
螳螂捕蝉, 黄雀在后 <螳螂正要捉蝉, 不知道黄雀在后面正想吃它。比喻只看见前面有利可图, 不知道祸害就在后面(语出《韩诗外传》卷十:'螳螂方欲食蝉, 而不知黄雀在后, 举其颈欲啄而食之也')。>
随便看
phép cấu tạo từ
phép cộng
phép dụng binh
phép giải
ý thích
ý thơ
ý thức
ý thức hệ
ý thức trách nhiệm
ý thức xã hội
ý trung nhân
ý tình ngòi bút
ý tưởng
ý tưởng độc đáo
ý tại ngôn ngoại
ý tốt
ý tứ
ý tứ hàm xúc
ý ví dụ
ý ví von
ý vị
ý vị sâu xa
ý vị tuyệt vời
ý vị đậm đà
ý xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:04