请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao chiến
释义
giao chiến
打仗 <进行战争; 进行战斗。>
混战 <目标不明或对象常变的战争或战斗。>
交兵; 交战; 交火 <双方作战。>
hai nước giao chiến.
两国交兵。
quân địch không dám giao chiến với chúng ta.
敌人不敢和我们交锋。
nước giao chiến.
交战国。
交锋 <双方作战。>
构兵 <交战。>
随便看
vốc
vốn
vốn ban đầu
vốn cá nhân
vốn có
vốn cố định
vốn cổ phần
vốn dĩ
vống
vốn gốc
vốn không quen biết
vốn kinh doanh
vốn kiến thức
vốn liếng
vốn luân chuyển
vốn là
vốn lãi
vốn lưu động
vốn lớn
vốn nhiều
vốn nhà
vốn nước ngoài
vốn nằm xó
vốn nổi
vốn quý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 1:48:34