请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao chiến
释义
giao chiến
打仗 <进行战争; 进行战斗。>
混战 <目标不明或对象常变的战争或战斗。>
交兵; 交战; 交火 <双方作战。>
hai nước giao chiến.
两国交兵。
quân địch không dám giao chiến với chúng ta.
敌人不敢和我们交锋。
nước giao chiến.
交战国。
交锋 <双方作战。>
构兵 <交战。>
随便看
nghệ thuật tạo hình
nghệ thuật uống trà
nghệ thuật vẽ tranh tường
Nghệ Tĩnh
nghệu
nghỉ
nghỉ bệnh
nghỉ chân
nghỉ dài hạn
nghỉ giải lao
nghỉ giữa giờ
nghỉ hè
nghỉ hưu
nghỉ học
nghỉ khám bệnh
nghỉ kinh doanh
nghỉ làm
nghỉ lưng
nghỉ lễ
nghỉ mát
nghỉ mùa nóng
nghỉ ngơi
nghỉ ngơi chỉnh đốn
nghỉ ngơi dưỡng sức
nghỉ ngơi lấy sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 0:55:33