请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo tồn
释义
bảo tồn
保藏 <把东西藏起来以免遗失或损坏。>
保存; 存; 留存 <使继续存在, 不受损失, 着重指事物、性质、意义、作风等不受损失, 或不发生变化。>
bảo tồn thực lực
保存实力。
bảo tồn di tích cổ
保存古迹。
niêm phong để bảo tồn.
封存。
涵养 <蓄积并保持(水分等)。>
庋 <放置; 保存。>
保留 <使继续存在, 不发生变化, 着重于保持不变。>
随便看
chỗ lui về
chỗ làm
chỗ làm việc
chỗ lõm
chỗ lùi
chỗ lý thú
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
chỗ mạnh
chỗ mấu chốt
chỗ mẻ
chỗ nghỉ
chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm
chỗ ngoặt
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
chỗ nào cũng nhúng tay vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:41:17