请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa vị ngang nhau
释义
địa vị ngang nhau
分庭抗礼 <原指宾主相见, 站在庭院的两边, 相对行礼。现在用来比喻平起平坐, 互相对立。>
平起平坐 <比喻地位或权力平等。>
随便看
Đồng Trị
Đồng Văn
Đổng Tửu
Đỗ Khang
Đỗ Mục
Đỗ Phủ
Đỗ Phủ thảo đường
Động kịch
Động Đình Hồ
Đột Quyết
Đức A La
Đức quốc
Đức Thọ
đ
đa
đa cảm
đa diện
đa diện đều
đa dâm
đa dạng
vai trò
vai võ phụ
vai vế
vai xuôi
vai xệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:26:48