请输入您要查询的越南语单词:
单词
Belgium
释义
Belgium
比利时 <比利时西欧西北一国家, 位于北海岸。长期以来一直是欧洲战略要地和多次战争的激战地。该国在文化意义上分为布鲁塞尔以北的讲荷兰语的法兰德斯地区和布鲁塞尔以南的讲法语的瓦龙地区。布鲁塞 尔为其首都和最大城市。人口10, 289, 088 (2003)。>
随便看
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
không thích
không thích hợp
không thích đáng
không thính tai
không thôi
không thông minh
không thông suốt
không thú vị
không thạo
không thấm nước
không thấm vào đâu
không thấp hơn
không thấu
không thấy
không thấy nữa
không thấy xuất hiện
không thật
không thật thà
không thẳng thắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 8:53:17