请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngõ hầu
释义
ngõ hầu
庶几乎; 庶乎 <连词, 表示在上述情况之下才能避免某种后果或实现某种希望。也说庶几或庶乎。>
以资 <作为... 的工具; 作为... 的方法。>
随便看
dự tính trong lòng
dự tính trước
dự vui
dự vào
dự án
dự đoán
dự đoán bệnh tình
dự đoán sản lượng
dự đoán được
dự định
e
Ecuador
e dè
e e
Egypt
El Salvador
e làm mất mặt
E-lơ-be-mơ
e lệ
e lệ rụt rè
em
em bé
em dâu
em gái
em gái của chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:09:18