请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngô đồng
释义
ngô đồng
梧; 梧桐 <落叶乔木, 叶子掌状分裂, 叶柄长, 花单性, 黄绿色。木材白色, 质轻而坚韧, 可制造乐器和各种器具。种子可以吃, 也可以榨油。>
ngô đồng xanh biếc.
碧梧。
随便看
đến cậy nhờ
đến cửa
đến cực điểm
đến dự
đế nghiệp
đến giờ
đến gần
đến hay
đến hiện trường
đến hiện trường xem xét
đến hơi thở cuối cùng
đến học
đến khi
đến khám bệnh tại nhà
đến kỳ
đến lúc
đến lúc nào mới hết
đến lúc này
đến lượt
đến lứa
đến muộn
đến một mình
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 2:46:11