请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngõ
释义
ngõ
坊; 房 <里巷(多用于街巷名)。>
闳 <巷门。>
衚; 衚衕 <胡同。>
弄堂; 胡同; 胡同儿 <巷; 小街道。>
đầu ngõ.
弄堂口。
cửa ngõ.
弄堂门。
ba cái ngõ.
三条弄堂。
闾 <里巷; 邻里。>
ngõ xóm.
闾里。
门 <房屋、车船或用围墙、篱笆围起来的地方的出入口。>
方
里弄 <巷; 小胡同(总称)。>
随便看
làm nửa ngày
làm oan
làm om sòm
làm phim
giầy lông
giầy mủ
giầy nào đi chân nấy
giầy rách
giầy rơm
giầy thêu
giầy thể thao
giầy trượt băng
giầy u-la
giầy đi mưa
giầy đinh
giầy đá bóng
giẩu
giẩy nẩy
giẫm
giẫm chân
giẫm chân tại chỗ
giẫm chận tại chỗ
giẫm lên
giẫm lên vết xe đổ
giẫm theo dấu chân người đi trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 10:49:55