请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi lâu
释义
hồi lâu
半晌 <好大一会儿; 好久。>
anh ta nghĩ ngợi hồi lâu mới nhớ ra.
他想了半晌才想起来。 经久 <经过很长的时间。>
久久 <许久; 好久(用做状语)。>
xúc động tình cảm, hồi lâu vẫn chưa bình tĩnh lại.
心情激动, 久久不能平静。
随便看
quyết định đã ban hành
quyết định ở
quyền
quyền anh
quyền biến
quyền biểu quyết
quyền bính
quyền bầu cử
quyền cao chức trọng
quyền cao lộc hậu
quyền cầm quân
quyền của chủ nợ
quyền dân sự
quyền dân tộc tự quyết
quyền hạn
quyền khống chế bầu trời
quyền khống chế mặt biển
quyền kinh tế
quyền làm chủ trên biển
quyền làm chủ trên không
quyền lĩnh canh
quyền lợi
quyền lợi chính trị
quyền lợi kinh tế
quyền lực không thống nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 23:36:43