请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi lâu
释义
hồi lâu
半晌 <好大一会儿; 好久。>
anh ta nghĩ ngợi hồi lâu mới nhớ ra.
他想了半晌才想起来。 经久 <经过很长的时间。>
久久 <许久; 好久(用做状语)。>
xúc động tình cảm, hồi lâu vẫn chưa bình tĩnh lại.
心情激动, 久久不能平静。
随便看
hồ điệp
hồ điệp mộng
hồ đào
hồ đồ
hồ đồ ngu xuẩn
hồ ấp trứng
hổ
hổ cốt
hổ cứ
hổ giấy
hổ gầm
hổ huyệt
hổ khẩu
hổ lang
hổ lốn
hổ lửa
hổm
hổ mang
hổng
hổ ngươi
hổn hển
hổ phách
hổ phù
hổ phải quy phục
hổ phận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 6:46:31