请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi sức
释义
hồi sức
缓气 <恢复正常呼吸(多指极度疲劳后的休息)。>
thừa thắng truy kích, không để quân địch có cơ hội hồi sức.
乘胜追击, 不给敌人缓气的机会。
随便看
lỗ khuy
lỗ khí
lỗ không khí
lỗ kim
lỗ kim châm
lỗ lã
lỗ lãi
lỗ lù
Lỗ Ma Ni
lỗ mãng
lỗ mũi
lỗ mộng
lỗ mở
eo lưng
eo sách
eo sèo
eo sông
eo éo
eo óc
eo đất
Equatorial Guinea
Erbi
E-ri-dâu-nơ
Eritrea
e rằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 16:16:33