请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nguyên trạng
释义 nguyên trạng
 原貌 <原来的面貌; 本来的样子。>
 giữ gìn nguyên trạng.
 保持原貌。
 原样; 原样儿 <原来的样子; 老样子。>
 theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
 照实物原样复制。 原状 <原来的样子。>
 hồi phục nguyên trạng.
 恢复原状。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:14:52