请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên trạng
释义
nguyên trạng
原貌 <原来的面貌; 本来的样子。>
giữ gìn nguyên trạng.
保持原貌。
原样; 原样儿 <原来的样子; 老样子。>
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
照实物原样复制。 原状 <原来的样子。>
hồi phục nguyên trạng.
恢复原状。
随便看
luyến niệm
luyến tiếc
luyến ái
luyến ái đồng tính
luyện
luyện binh
luyện chế
luyện chữ
luyện câu
luyện công
luyện cốc
luyện cục
luyện dược
luyện gang
luyện giọng
luyện kim
luyện kim thuật
luyện mãi thành thép
luyện nhôm
luyện quân
luyện than cốc
luyện thanh
luyện thuốc
luyện thành thói quen
luyện thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 16:31:44