请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên trạng
释义
nguyên trạng
原貌 <原来的面貌; 本来的样子。>
giữ gìn nguyên trạng.
保持原貌。
原样; 原样儿 <原来的样子; 老样子。>
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
照实物原样复制。 原状 <原来的样子。>
hồi phục nguyên trạng.
恢复原状。
随便看
thúc giục
thúc mầm
thúc nảy mầm
thú con
thúc phọc
thúc phụ
thúc riết
thúc sanh
thúc sữa
thúc thủ
thúc tô
thúc ép
thú có hại
thúc đẩy
thúc đẩy tiến lên
thúc đẻ
thúc động dục
thú dục
thú dữ
thúi
thú mỏ vịt
thú mới sinh
thú mới đẻ
thúng
thúng cạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 23:53:17