请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên trạng
释义
nguyên trạng
原貌 <原来的面貌; 本来的样子。>
giữ gìn nguyên trạng.
保持原貌。
原样; 原样儿 <原来的样子; 老样子。>
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
照实物原样复制。 原状 <原来的样子。>
hồi phục nguyên trạng.
恢复原状。
随便看
phương lược
phương nam
phương ngôn
phương ngôn Bắc Kinh
phương ngôn phương bắc
phương ngại
phương phi
phương phi tốt tướng
phương pháp
phương pháp cũ
phương pháp duy nhất
phương pháp dân gian
phương pháp ghi hình
phương pháp ghi nhanh
phương pháp luyện đơn
phương pháp luận
phương pháp làm
phương pháp lựa chọn phương án tối ưu
phương pháp phối chế
phương pháp sáng tác
phương pháp sản xuất thô sơ
phương pháp thủ công
phương pháp trái ngược
phương pháp trị liệu bằng phóng xạ
phương pháp tu từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 19:28:48