请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên trạng
释义
nguyên trạng
原貌 <原来的面貌; 本来的样子。>
giữ gìn nguyên trạng.
保持原貌。
原样; 原样儿 <原来的样子; 老样子。>
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
照实物原样复制。 原状 <原来的样子。>
hồi phục nguyên trạng.
恢复原状。
随便看
bày ra
bày sạp
bày tiệc
bày trò
bày trò bịp người
bày trò che mắt
bày trò lừa gạt
bày trận
bày tỏ
bày tỏ thái độ
bày tỏ tâm tình hoài bão
bày việc
bày vẽ
bày đường chuột chạy
bày đầu
bày đặt
bày đồ cúng
bày đồ nghề
bà đầm
bà đẻ
bà đồng
bà đỡ
bà ấy
bá
bác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:59:35