请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên nhân hình thành
释义
nguyên nhân hình thành
成因 <(事物)形成的原因。>
nguyên nhân hình thành đại dương.
海洋的成因。
随便看
thiết lập quan hệ
thiết lập quan hệ ngoại giao
thiết lập thêm
thiết lộ
thiết mã
thiết mộc lan
thiết nghĩ
thiết quân luật
thiết sử
thiết tha
thiết thân
thiết thạch
thiết thật
thiết thực
thiết trung
thiết trách
thiết tuyến
thiết tưởng
thiết vận
thiết yếu
thiết điểm
thiết đáng
thiết đãi
thiết đạo
thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:17:46