请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên thuỷ
释义
nguyên thuỷ
草昧 <未开化; 蒙昧。>
始祖 <指原始的(动物)。>
原始 <最古老的; 未开发的; 未开化的。>
động vật nguyên thuỷ
原始动物。
xã hội nguyên thuỷ
原始社会。
rừng nguyên thuỷ
原始森林。
随便看
giúp việc ngày đông
giúp vua Kiệt làm điều ác
giúp vui
giúp yếu trị mạnh
giúp ích
giúp đỡ
giúp đỡ người nghèo
giúp đỡ nhau
giăm
giăng
giăng bẫy
giăng bẫy lừa người
giăng gió
giăng hoa
giăng lưới
giăng đến rằm giăng tròn
giũ
giũa
giũa dạy
giũa dẹp
giũ áo bỏ đi
giơ
giơ cao
giơ hiệu tay
giơ lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:12:42