请输入您要查询的越南语单词:
单词
đời đời kiếp kiếp
释义
đời đời kiếp kiếp
生生世世 <佛教认为众生不断轮回, '生生世世'指每次生在世上的时候, 就是每一辈子的意思。现在借指一代又一代; 辈辈。>
祖祖辈辈 <世世代代。>
随便看
lắt lẻo
lắt nhắt
lắt đặt
lằm bằm
lằn
lằng nhằng
lằn roi
lằn xếp
lẳn
lẳng
lẳng khẳng
lẳng lơ
lẳng lặng
lẳng nhẳng
lẵng
lẵng hoa
lẵng nhẵng
lặc
lặc lè
lặm
lặn
lặng
lặng im
lặng lại
lặng lặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:33:40