请输入您要查询的越南语单词:
单词
đờm
释义
đờm
đờm dãi
痰。<肺泡、支气管和气管分泌出来的黏液, 当肺部或呼吸道发生病变时分泌量增多, 并含有某些病菌, 是传播疾病的媒介物。>
随便看
dưới trướng
dưới vòm trời
dưới đây
dưới đất
dướn
dướng
dười dượi
dường
dường bao
dường như
dường như đã có mấy đời
dường nào
dường nấy
dường ấy
dưỡng
dưỡng bệnh
dưỡng chí
dưỡng dục
dưỡng già
dưỡng hổ di hoạn
dưỡng khí
dưỡng liệu
dưỡng lão
dưỡng lộ
dưỡng mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 6:45:44