请输入您要查询的越南语单词:
单词
đời sống
释义
đời sống
经济 <个人生活用度。>
生活 <人或生物为了生存和发展而进行的各种活动。>
đời sống chính trị.
政治生活。
quan sát đời sống của ong và kiến.
观察蜜蜂和蚂蚁的生活。
生活 <衣、食、住、行等方面的情况。>
随便看
nhân viên tài vụ
nhân viên tàu
nhân viên tình báo
thánh mẫu
thánh nhân
thánh nhân cũng có lúc nhầm
thán hoạ
thánh sư
thánh sử
thánh thiện
thánh thót
thánh thượng
thánh thất
thánh thần
thánh thể
thánh triều
thánh tích
thánh tượng
thánh vị
thánh xan
thánh đường
thánh đản
thánh địa
thán khí
thán oán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 15:26:01