请输入您要查询的越南语单词:
单词
đời sống
释义
đời sống
经济 <个人生活用度。>
生活 <人或生物为了生存和发展而进行的各种活动。>
đời sống chính trị.
政治生活。
quan sát đời sống của ong và kiến.
观察蜜蜂和蚂蚁的生活。
生活 <衣、食、住、行等方面的情况。>
随便看
huy hiệu kỷ niệm
huy hiệu trên mũ
huy hiệu trường
huy hoàng
Huy Kịch
huynh
huynh trưởng
huynh đệ
huynh đệ tương tàn
huy ánh
huyên
huyên hàn
huyên náo
huyên thuyên
huyên đường
huy động
huy động nhân lực
huy động quân đội
qui pháp
qui phạm
qui thiên
qui thuận
qui tiên
qui tiên chầu phật
qui trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 1:57:58