请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh Giáp Ngọ
释义
chiến tranh Giáp Ngọ
甲午战争 <1894-1895年, 日本发动的并吞朝鲜侵略中国的战争。在战争中, 中国海陆军将士曾奋勇抗敌, 但由于清政府对外妥协投降, 终于失败, 和日本签订了不平等的马关条约。因为1894年是甲午年, 所以称 甲午战争。>
随便看
õng
õng ẹo
ù
ùa
ùa theo
ùa đến
ù cạc
ùm
ùm ùm
ùn
ùng oàng
ùng ục
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ùn ùn
ùn ùn kéo đến
ù tai
ù té chạy
ù xịa
ù ì
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 18:18:45