请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính kịch
释义
chính kịch
正剧 <戏剧主要类别之一, 兼有悲剧与喜剧的因素。以表现严肃的冲突为内容, 剧中矛盾复杂, 便于多方面反映社会生活。>
随便看
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
các đời
cá cơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 7:13:57