请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính kịch
释义
chính kịch
正剧 <戏剧主要类别之一, 兼有悲剧与喜剧的因素。以表现严肃的冲突为内容, 剧中矛盾复杂, 便于多方面反映社会生活。>
随便看
chuyên viên hoá trang
chuyên viên trang điểm
chuyên vận
chuyên về
chuyên về một môn
chuyên án
chuyên đề
chuyến
chuyến bay
chuyến này
chuyến sau
chuyến tàu
chuyến tàu đêm
chuyến về
chuyến xe
chuyến xe cuối cùng
chuyến xe đầu tiên
chuyến xe đặc biệt
chuyến xuất phát
chuyến đi
chuyến đi trên biển
chuyến đi xa
chuyến đặc biệt
chuyết kinh
chuyết kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:46:53