请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính phái
释义
chính phái
端方 <端正; 正派。>
流别 < (文章或学术)源流和派别。>
正经 <端庄正派。>
正统 <指党派、学派等从创建以来一脉相传的嫡派。>
政派 <政治上的派别。>
随便看
hữu ích
hữu ý
hữu đảng
hự
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
Idaho
I-li-noa
I-li-noi
Illinois
im
im bặt
im bặt như ve sầu mùa đông
im hơi bặt tiếng
im hơi kín tiếng
im hơi lặng tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:29:48