请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính phái
释义
chính phái
端方 <端正; 正派。>
流别 < (文章或学术)源流和派别。>
正经 <端庄正派。>
正统 <指党派、学派等从创建以来一脉相传的嫡派。>
政派 <政治上的派别。>
随便看
phung phá
phung phí
phung phí của trời
chân thành tha thiết
chân thành tiếp đãi
chân thành đối đãi với nhau
chân thú
chân thư
chân thật
chân thật đáng tin
chân thềm
chân thọt
chân thực
chân thực nhiệt tình
chân to
chân trong chân ngoài
chân truyền
chân trước
chân trạng
chân trần
chân trắng
chân trời
chân trời góc biển
chân trời riêng
chân tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:31:24