请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất chấp
释义
bất chấp
不管; 不顾 < 不考虑; 不顾忌。>
bất chấp hiểm nguy
置危险于不顾
bất chấp dư luận (không thèm quan tâm đến lời người khác)
不恤人言(不管别人的议论) 不理会 <不值得重视, 不理。>
不恤 <不顾了; 不忧虑; 不顾惜。>
狠心; 发狠 <下决心; 不顾一切。>
横心 <下决心不顾一切。>
无视 <不放在眼里; 漠视; 不认真对待。不顾; 置若罔闻。>
随便看
thu xếp thời giờ
thu xếp ổn thoả
thuyên
thuyên chuyển
thuyên chuyển công tác
thuyên cấp
thuyên giải
thuyên giảm
thuyên giảm nhanh chóng
thuyên phạt
thuyên thích
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
thuyết duy tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:06:46