请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất chấp
释义
bất chấp
不管; 不顾 < 不考虑; 不顾忌。>
bất chấp hiểm nguy
置危险于不顾
bất chấp dư luận (không thèm quan tâm đến lời người khác)
不恤人言(不管别人的议论) 不理会 <不值得重视, 不理。>
不恤 <不顾了; 不忧虑; 不顾惜。>
狠心; 发狠 <下决心; 不顾一切。>
横心 <下决心不顾一切。>
无视 <不放在眼里; 漠视; 不认真对待。不顾; 置若罔闻。>
随便看
chiến hạm bọc thiết
chiến hạm chính
chiến hạm vận tải
chiến hậu
chiến hữu
chiến khu
chiến luỹ
chiến lược
chiến lợi phẩm
chiến mã
chiến mưu
chiến pháp
chiến phòng pháo
chiến phạm
chiến quả
Chiến quốc
Chiến quốc sách
chiến sĩ
chiến sĩ canh phòng
chiến sĩ du kích
chiến sĩ lao động
chiến sĩ thi đua
chiến sĩ thổi kèn
chiến sĩ xung kích
chiến sĩ áo trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:48:34