请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiều cao
释义
chiều cao
高 <三角形、平行四边形等从底部到顶部(顶点或平行线)的垂直距离。>
高矮 ; 高低 <(高矮儿)高矮, 高低的程度。>
chiều cao của vách núi.
山崖的高低。
高程 <从某个基准面起算的某点的高度, 如从平均海水面起算的山的高度, 从某个测量点所在的平面起算的建筑物的高度。>
高度 <高低的程度; 从地面或基准面向上到某处的距离; 从物体的底部到顶端的距离。>
身长 <人体的高度。>
随便看
lời nói hào hùng
lời nói hùng hồn
lời nói hạ lưu
lời nói khiêm tốn
lời nói khoác
lời nói khách sáo
lời nói khôi hài
lời nói không có thật
lời nói không thật
lời nói kính trọng
lời nói lảng
lời nói mau lẹ, thần sắc nghiêm nghị
lời nói mát
lời nói mê
lời nói mò
lời nói ngoài miệng
lời nói nhã nhặn
lời nói nhảm
lời nói nặng
lời nói phải
lời nói qua ánh mắt
lời nói riêng với người xem
lời nói rườm rà
lời nói suông
lời nói sắc bén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 2:47:14