请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiều tà
释义
chiều tà
傍黑儿 <傍晚。>
残阳 <快要落山的太阳。>
书
垂暮 <天将晚的时候。>
chiều tà, khói bếp toả khắp nơi.
垂暮之时, 炊烟四起。 落日 <夕阳。>
bóng chiều tà.
落日余晖。
斜阳 <傍晚时西斜的太阳。>
夕 <太阳落的时候; 傍晚。>
夕照 <傍晚的阳光。>
随便看
tiếp thu tất cả
tiếp thu được
tiếp thêm
tiếp thụ
tiếp tuyến chung ngoài
tiếp tuyến trong
tiếp tân
tiếp tế
tiếp tục
tiếp tục sử dụng
tiếp tục sự nghiệp và phát triển thêm
tiếp tục tiến lên
tiếp tục đảm nhiệm
tiếp viên hàng không
tiếp viện
tiếp xúc
tiếp xúc ngoài
tiếp xúc trong
tiếp xương
tiếp đãi
tiếp đãi long trọng
tiếp đãi nồng hậu
tiếp đãi ân cần
tiếp đó
tiếp đón nồng hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 8:59:27