请输入您要查询的越南语单词:
单词
thù tạc
释义
thù tạc
应酬; 承接 <指私人间的宴会。>
酢 <客人向主人敬酒。>
thù tạc; chén thù chén tạc.
酬酢。
书
酬酢 <宾主互相敬酒(酬:向客人敬酒; 酢:向主人敬酒), 泛指应酬。>
随便看
họ Đông Phương
họ Đông Quách
họ Đường
họ Đại
họ Đạm
họ Đạt
họ Đạt Hề
họ Đảng
họ Đậu
họ Đằng
họ Đặng
họ Đề
họ Để
họ Đệ
họ Địch
họ Định
họ Đốn
họ Đồ
họ Đồng
họ Đổ
họ Đổng
họ Đỗ
họ Độ
họ Độc Cô
họ Đới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:01