请输入您要查询的越南语单词:
单词
có gan
释义
có gan
有种 <指有胆量, 有骨气。>
随便看
hoan lạc
hoan nghênh
hoa non
hoan tiễn
hoa nô
hoa nương
hoa nến
hoa nở
Hoa Oanh
hoa phù dung
hoa phấn
hoa phụng tiên
hoa păng-xê
hoa quan
hoa quả
hoa quả khô
hoa quả sáp
hoa quả tươi
hoa quế
hoa quỳ
hoa quỳnh
hoa râm
hoa rụng
hoa sen
hoa sáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:15:06