请输入您要查询的越南语单词:
单词
có hoa tay
释义
có hoa tay
笔头儿 <指写字的技巧或写文章的能力。>
anh ấy viết chữ có hoa tay
他笔头儿有两下子。
随便看
chống trộm
chống tàu ngầm
chống vác
chống án
chống úng lụt
chống đói
chống đóng băng
chống đạn
chống địch
chống đối
chống độc
chống động đất
chống đỡ
chống đỡ hết nổi
chống ẩm
chốn quan trường
chốn trở về
chốn yên vui
chốn âm u
chốn Đào Nguyên
chốp
chốt
chốt an toàn
chốt bi
chốt bánh xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 21:27:51