请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú rừng
释义
thú rừng
野兽 <家畜以外的兽类。>
随便看
linh hoạt tính
Linh Hồ
linh hồn
linh hồn người chết
linh kiện
linh kiện chuẩn
linh kiện chính
linh kiện chủ chốt
linh kiện cách điện
linh kiện dự phòng
linh kiện dự trữ
linh kiện gia công
linh kiện kèm theo
linh kiện lắp ráp
linh kiện máy móc
linh kiện thay thế
linh kiện điện trở
linh kiện đúc
linh liện
linh lợi
gỗ đàn hương
gỗ đóng móng
gỗ đệm
gộc
gội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:25:03