请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đảng Cộng Sản
释义
Đảng Cộng Sản
共 <共产党的简称。>
Đảng Cộng Sản Trung Quốc
中共
共产党 <无产阶级的政党。共产党是无产阶级的先锋队, 是无产阶级的阶级组织的最高形式。它的指导思想是马克思列宁主义, 目的是领导无产阶级和其他一切被压迫的劳动人民, 通过革命斗争夺取政权, 用无 产阶级专政代替资产阶级专政, 实现社会主义和共产主义。中国共产党成立于1921年7月。>
随便看
không gì sánh nổi
không gì sánh được
không gì đáng trách
không gò bó
không gấp
không gần
không gắt
không gặp
không gặp nhau
không gọn gàng
không ham danh lợi
không hay
không hay ho
không hiềm
không hiểu
không hiểu chuyện đời
không hiểu gì
không hiểu gì cả
không hiểu nhau
không hiểu nhân tình thế thái
không hiểu ra sao cả
không hiểu thấu đáo
không hiểu được
không hiệu lực
không hoà hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 19:21:49