请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú săn
释义
thú săn
猎物 <猎取到的或作为猎取对象的鸟兽。>
khu vực bảo tồn loài hổ Đông Bắc chỉ giành cho hổ và các loài thú săn sinh sống.
东北虎保护区只让老虎和它们的猎物 生活。
随便看
sốt tiêu hao
sốt từng cơn
số tuổi thọ
số tích
sốt định kỳ
số từ
số từ ghép
số tử vi
số vòng quay/phút
số vô nghĩa
số vô tỷ
số vận
số về ngữ pháp
số xấp xỉ
số âm
số đen
số điểm
số điện báo
số điện thoại
số điện tín
số đo
số đuôi
số đào hoa
số đã biết
số đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 1:18:59