请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú săn
释义
thú săn
猎物 <猎取到的或作为猎取对象的鸟兽。>
khu vực bảo tồn loài hổ Đông Bắc chỉ giành cho hổ và các loài thú săn sinh sống.
东北虎保护区只让老虎和它们的猎物 生活。
随便看
thảm kịch
thảm len
thảm ngược
thảm nhung
thảm phiền
thảm sát
thảm sầu
thảm thiết
thảm thiết nghẹn ngào
thảm thê
thảm thêu
thảm thương
thảm thương không nỡ nhìn
thảm thương đau xót
thảm thực vật
thảm treo tường
thảm trạng
thảm trải nền
thảm trải sàn
cá hấp
cá hầu
cá hố
cá hồi
cá hồng
cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 7:12:58