请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 thú săn
释义 thú săn
 猎物 <猎取到的或作为猎取对象的鸟兽。>
 khu vực bảo tồn loài hổ Đông Bắc chỉ giành cho hổ và các loài thú săn sinh sống.
 东北虎保护区只让老虎和它们的猎物 生活。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:35:10