请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú vui
释义
thú vui
方
乐子 <愉快的事; 高兴的事。>
trời mưa không đi đâu được, đánh vài ván cờ cũng là một thú vui.
下雨天出不了门儿, 下 两盘棋, 也是个乐子。
随便看
loét dạ dày
loăn xoăn
loạc choạc
loại
loại bạc
loại bỏ
loại bỏ khó khăn
loại bỏ sự nghi ngờ
loại bỏ tư tưởng xấu
loại cây
loại cây ưa sáng
loại cây ẩn hoa
loại dỏm
loại hàng
loại hình
loại kém
loại lớn
loại máu
loại một
loại mới
loại ngôn ngữ
loại người
loại nhiều chân
loại nhỏ
loại nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 1:06:42