请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú vui
释义
thú vui
方
乐子 <愉快的事; 高兴的事。>
trời mưa không đi đâu được, đánh vài ván cờ cũng là một thú vui.
下雨天出不了门儿, 下 两盘棋, 也是个乐子。
随便看
lời cuối sách
lời cách ngôn
lời công bố
lời cảm ơn
lời cảnh cáo
lời cửa miệng
lời di chúc
lời dạo đầu
lời dạy
lời dạy bảo
lời dạy của người xưa
lời dạy của tổ tiên
lời dẫn
lời dẫn giải
lời dẫn đầu
lời dặn
lời dặn của bác sĩ
lời dặn dò
lời dự đoán
lời ghi chú trên bản đồ
lời giáo huấn
lời giáo đầu
lời gièm pha
lời giả dối
lời giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 18:39:25