请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăng tiến
释义
thăng tiến
超拔 <提升。>
登高 <上到高处。>
chúc càng ngày càng thăng tiến.
祝步步登高。
高迁 <敬辞。称人地位高升。>
书
晋级 <升到较高的等级。>
晋升 <提高(职位)。>
随便看
ỉu xìu
ị
ịch ịch
ị són
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
ọc ạch
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
ọt ẹt
ọ ẹ
ỏi
ỏm
ỏm tỏi
ỏn
ỏng
ỏn thót
ỏn à ỏn ẻn
ỏn ẻn
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 0:40:05