请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện đã rồi
释义
chuyện đã rồi
成事 <已经过去的事情。>
随便看
phơi lương thực
phơi nắng
phơi phóng
phơi phới
phơi ra
phơi sáng
phơi trần
phơi ải
phơn phớt
phơ phơ
phơ phất
Phơ-răng
phưng phức
phương
Phương Bào
phương bắc
phương châm
phương châm giáo dục
phương cách
phương danh
phương diện
phương giời
phương hướng
phương hại
phương kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:06:10