请输入您要查询的越南语单词:
单词
thơ bốn chữ
释义
thơ bốn chữ
四言诗 <中国汉代以前最通行的诗歌形式, 通章或通篇每句四字。>
随便看
xuất đầu lộ diện
xuẩn
xuẩn lậu
xuẩn ngốc
xuẩn độn
xuẩn động
xuềnh xoàng
xuề xoà
xuống
xuống biển
xuống cân
xuống cơ sở
xuống dòng
xuống dốc
xuống dốc không phanh
xuống giá
xuống giường
xuống hàng
xuống làng
xuống lệnh
xuống lỗ
xuống mồ
xuống ngựa
xuống ngựa xem hoa
xuống nông thôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:54:55