请输入您要查询的越南语单词:
单词
vần điệu Trung Châu
释义
vần điệu Trung Châu
中州韵 <中国近代戏曲韵文所根据的韵部。'中州'指现在的河南省一带, '中州韵'是以北方话为基础的, 分韵的方法各地不完全一样, 都跟皮黄戏的'十三辙'很相近。>
随便看
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
máy hiện dao động
máy hiện hình quang học
máy hiện sóng
máy hiệu chính
máy hoàn xạ
máy hàn chấm
máy hàn xì
máy hàn điện
máy hát
máy hát điện
máy hãm gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 22:48:36