请输入您要查询的越南语单词:
单词
vần điệu Trung Châu
释义
vần điệu Trung Châu
中州韵 <中国近代戏曲韵文所根据的韵部。'中州'指现在的河南省一带, '中州韵'是以北方话为基础的, 分韵的方法各地不完全一样, 都跟皮黄戏的'十三辙'很相近。>
随便看
cơ thiền
cơ thuỷ
cơ thể
cơ thể co lại
cơ thể học
cơ thể mẹ
cơ thể sống
cơ tim
cơ trí
cơ trưởng
cơ trời
cơ trữ
cơ vân
cơ vòng
cơ vận
cơ vụ
cơ vụ đoạn
cơ xảo
cơ yếu
Cơ Đốc
cơ điểm
cơ điện
cơ đẩy
cơ đốc giáo
cơ đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:02:18