请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt nhân
释义
hạt nhân
核 <指原子核、核能、核武器等。>
trang bị vũ khí hạt nhân
核装置。
mối đe doạ vũ khí hạt nhân
核讹诈。
核心 <中心; 主要部分(就事物之间的关系说)。>
hạt nhân học
核子学。
核子 <构成原子核的基本粒子, 即质子和中子的统称。>
质子 <构成原子核的基本粒子之一, 带正电, 所带电量和电子相等, 质量为电子的1, 836. 5倍。各种原子所含的质子数不同。>
随便看
cực kì độc ác
cực kỳ
cực kỳ bi thảm
cực kỳ hâm mộ
cực kỳ hứng thú
cực kỳ lo lắng
cực kỳ lo âu
cực kỳ nhỏ bé
cực kỳ oanh liệt
cực kỳ phẫn nộ
cực kỳ sợ hãi
cực kỳ tàn nhẫn
cực kỳ tàn ác
cực kỳ xuất sắc
cực lâu
cực lòng
cực lạc
cực lạnh
cực lực
cực ngắn
cực ngọt
cực nhanh
cực nhiều
cực nhọc
cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 16:55:39