请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi thọ
释义
tuổi thọ
高寿 <敬辞, 用于问老人的年纪。>
龄 <泛指年数。>
tuổi thọ của con tàu.
舰龄。
tuổi thọ của bếp.
炉龄。
寿命 <生存的年限, 比喻使用的期限或存在的期限。>
kéo dài tuổi thọ của xe máy.
延长机车的寿命。 天年 <指人的自然寿命。>
hết tuổi thọ
尽其天年
随便看
rặm
rặng
rặng núi
rặn đẻ
rẹt
rẻ
rẻ mạt
rẻo cao
rẻ thối ra
rẽ duyên
rẽ mây nhìn thấy mặt trời
rẽ ra
rẽ ròi
rẽ tóc
rẽ đường ngôi
rế
rếch rác
rết
rền vang
kỹ
kỹ càng chu đáo
kỹ càng tỉ mỉ
kỹ lưỡng
kỹ nghệ
kỹ nghệ hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 4:14:44