请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải nhựa
释义
vải nhựa
漆布 <用漆或其它涂料涂过的布, 多用花布或有颜色的布做底子, 可用来铺桌面或做书皮等。>
油布 <涂上桐油的布, 用来防水防湿。>
随便看
rò rỉ
róc
róc rách
rói
róm
rón gót
rón ra rón rén
rón rén
rón tay
ró ráy
ró ró
rót
rót mật vào tai
rót vào
rót vào tai
rô-bô
Rô-dô
rôm
Rô-ma
rôn-đô
rô-đi-um
rõ
rõ là
rõ mồn một
rõ như ban ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:34:30