请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải ni lông
释义
vải ni lông
锦纶 <二元酸和二元胺缩聚而成的纤维。强度高, 耐磨, 耐腐蚀, 弹性大。用来制袜子、衣物、绳子、渔网、降落伞、轮胎帘布。旧 称尼龙。>
随便看
tài đức vẹn toàn
tài ứng biến
tà khí
tà khúc
tàm
tà ma
tàm thực
tàm tạm
tàm xá
tà mưu
tàn
tàn binh bại tướng
tàn bại
tàn bạo
tàn bộ
tàn canh
tàn chính
tàn cuộc
tàn cục
tàn diệt
tàn dư
tàng
tàng cây
tàng cổ
tàng hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 16:41:27