请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu nhập
释义
thu nhập
来项 <收入的钱; 进项。>
gần đây gia đình anh ấy thu nhập có tăng thêm.
他家最近增加了来项。 敛 <收集; 征收。>
入款 <进款。>
收入; 入; 进 <收进来的钱。>
thu nhập tài chánh.
财政收入。
thu nhập của mỗi người có tăng lên.
个人的收入有所增加。 俸金 <薪金。>
方
出息 <收益。>
随便看
ống kính
ống kính hoa
ống kính wide
ống loa
ống luật lữ
ống lót
ống lô
ống lăn
ống lăn mực
ống lạnh
ống lấy mẫu
ống lấy nước thử
ống lửa
ống máng
ống mạch
ống mật
ống mềm
ống mực
ống nghe
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 7:44:17