请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu nhập
释义
thu nhập
来项 <收入的钱; 进项。>
gần đây gia đình anh ấy thu nhập có tăng thêm.
他家最近增加了来项。 敛 <收集; 征收。>
入款 <进款。>
收入; 入; 进 <收进来的钱。>
thu nhập tài chánh.
财政收入。
thu nhập của mỗi người có tăng lên.
个人的收入有所增加。 俸金 <薪金。>
方
出息 <收益。>
随便看
sức nước
sức nắm
sức nổi
sức quyến rũ
sức quyết đoán
sức sản xuất
sức sống
sức tiềm tàng
sức trâu bò
sức tài ngang nhau
sức tàn lực kiệt
sức xoắn
sức yếu phải lo trước
sứ cách điện
sức ép
sức ép bên
sức ép lên
sức ì
sức ăn
sức đẩy
sức ỳ
sứ giả
sứ giả hoà bình
sứ men xanh
sứ mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 23:53:41